吹
Kanji 吹 (Xuy)
吹 nghĩa là Thổi, Thổi sáo, âm Hán Việt Xuy , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | スイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふ.く |
| Âm Hán Việt | Xuy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
吹
吹 nghĩa là Thổi, Thổi sáo, âm Hán Việt Xuy , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | スイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふ.く |
| Âm Hán Việt | Xuy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |