合
Kanji 合 (Hợp)
合 nghĩa là Hợp, Phù hợp, âm Hán Việt Hợp , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゴウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あ.う |
| Âm Hán Việt | Hợp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
合
合 nghĩa là Hợp, Phù hợp, âm Hán Việt Hợp , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゴウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あ.う |
| Âm Hán Việt | Hợp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |