台
Kanji 台 (Đài)
台 nghĩa là Bệ, Đài, âm Hán Việt Đài , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ダイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đài |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
台
台 nghĩa là Bệ, Đài, âm Hán Việt Đài , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ダイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đài |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |