取
Kanji 取 (Thủ)
取 nghĩa là Lấy, Nhận, âm Hán Việt Thủ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シュ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | と.る |
| Âm Hán Việt | Thủ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
取
取 nghĩa là Lấy, Nhận, âm Hán Việt Thủ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シュ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | と.る |
| Âm Hán Việt | Thủ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |