参
Kanji 参 (Tham)
参 nghĩa là Tham gia, Thăm (khiêm nhường), âm Hán Việt Tham , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まい.る |
| Âm Hán Việt | Tham |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
参
参 nghĩa là Tham gia, Thăm (khiêm nhường), âm Hán Việt Tham , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まい.る |
| Âm Hán Việt | Tham |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |