厚
Kanji 厚 (Hậu)
厚 nghĩa là Dày, Hậu hĩnh, âm Hán Việt Hậu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あつ.い |
| Âm Hán Việt | Hậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
厚
厚 nghĩa là Dày, Hậu hĩnh, âm Hán Việt Hậu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あつ.い |
| Âm Hán Việt | Hậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |