卿
Kanji 卿 (Khanh)
卿 nghĩa là Khanh, Danh hiệu quý tộc, âm Hán Việt Khanh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khanh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
卿
卿 nghĩa là Khanh, Danh hiệu quý tộc, âm Hán Việt Khanh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khanh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |