単
Kanji 単 (Đơn)
単 nghĩa là Đơn lẻ, Đơn giản, âm Hán Việt Đơn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | タン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đơn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
単
単 nghĩa là Đơn lẻ, Đơn giản, âm Hán Việt Đơn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | タン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đơn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |