卑
Kanji 卑 (Ti)
卑 nghĩa là Ti tiện, Thấp hèn, âm Hán Việt Ti , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いや.しい |
| Âm Hán Việt | Ti |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
卑
卑 nghĩa là Ti tiện, Thấp hèn, âm Hán Việt Ti , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いや.しい |
| Âm Hán Việt | Ti |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |