十
Kanji 十 (Thập)
十 nghĩa là Mười, âm Hán Việt Thập , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とお |
| Âm Hán Việt | Thập |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
十
十 nghĩa là Mười, âm Hán Việt Thập , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とお |
| Âm Hán Việt | Thập |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |