化
Kanji 化 (Hóa)
化 nghĩa là Biến hóa, âm Hán Việt Hóa , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | か.わる |
| Âm Hán Việt | Hóa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
化
化 nghĩa là Biến hóa, âm Hán Việt Hóa , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | か.わる |
| Âm Hán Việt | Hóa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |