勝
Kanji 勝 (Thắng)
勝 nghĩa là Thắng, âm Hán Việt Thắng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | か.つ |
| Âm Hán Việt | Thắng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
勝
勝 nghĩa là Thắng, âm Hán Việt Thắng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | か.つ |
| Âm Hán Việt | Thắng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |