動
Kanji 動 (Động)
動 nghĩa là Chuyển động, âm Hán Việt Động , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ドウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うご.く |
| Âm Hán Việt | Động |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
動
動 nghĩa là Chuyển động, âm Hán Việt Động , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ドウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うご.く |
| Âm Hán Việt | Động |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |