勉
Kanji 勉 (Miễn)
勉 nghĩa là Cố gắng, âm Hán Việt Miễn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ベン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Miễn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
勉
勉 nghĩa là Cố gắng, âm Hán Việt Miễn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ベン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Miễn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |