労
Kanji 労 (Lao)
労 nghĩa là Lao động, Vất vả, âm Hán Việt Lao , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ロウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
労
労 nghĩa là Lao động, Vất vả, âm Hán Việt Lao , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ロウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |