努
Kanji 努 (Nỗ)
努 nghĩa là Cố gắng, Nỗ lực, âm Hán Việt Nỗ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ド |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つと.める |
| Âm Hán Việt | Nỗ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
努
努 nghĩa là Cố gắng, Nỗ lực, âm Hán Việt Nỗ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ド |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つと.める |
| Âm Hán Việt | Nỗ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |