力
Kanji 力 (Lực)
力 nghĩa là Sức, âm Hán Việt Lực , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | リョク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ちから |
| Âm Hán Việt | Lực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
力
力 nghĩa là Sức, âm Hán Việt Lực , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | リョク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ちから |
| Âm Hán Việt | Lực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |