劇
Kanji 劇 (Kịch)
劇 nghĩa là Kịch, Nhà hát, Dữ dội, âm Hán Việt Kịch , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Kịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
劇
劇 nghĩa là Kịch, Nhà hát, Dữ dội, âm Hán Việt Kịch , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Kịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |