刻
Kanji 刻 (Khắc)
刻 nghĩa là Khắc, Chạm, Khắc sâu, âm Hán Việt Khắc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きざ.む |
| Âm Hán Việt | Khắc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
刻
刻 nghĩa là Khắc, Chạm, Khắc sâu, âm Hán Việt Khắc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きざ.む |
| Âm Hán Việt | Khắc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |