刺
Kanji 刺 (Thích)
刺 nghĩa là Đâm, Châm, Kích thích, âm Hán Việt Thích , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さ.す |
| Âm Hán Việt | Thích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
刺
刺 nghĩa là Đâm, Châm, Kích thích, âm Hán Việt Thích , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さ.す |
| Âm Hán Việt | Thích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |