切
Kanji 切 (Thiết)
切 nghĩa là Cắt, Quan trọng, âm Hán Việt Thiết , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | セツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | き.る |
| Âm Hán Việt | Thiết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
切
切 nghĩa là Cắt, Quan trọng, âm Hán Việt Thiết , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | セツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | き.る |
| Âm Hán Việt | Thiết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |