凝
Kanji 凝 (Ngưng)
凝 nghĩa là Đông đặc, Tập trung, âm Hán Việt Ngưng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ギョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こ.る |
| Âm Hán Việt | Ngưng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
凝
凝 nghĩa là Đông đặc, Tập trung, âm Hán Việt Ngưng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ギョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こ.る |
| Âm Hán Việt | Ngưng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |