凄
Kanji 凄 (Thê)
凄 nghĩa là Ghê gớm, Tuyệt vời, âm Hán Việt Thê , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すご.い |
| Âm Hán Việt | Thê |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
凄
凄 nghĩa là Ghê gớm, Tuyệt vời, âm Hán Việt Thê , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すご.い |
| Âm Hán Việt | Thê |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |