冷
Kanji 冷 (Lãnh)
冷 nghĩa là Lạnh, Lãnh đạm, âm Hán Việt Lãnh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | レイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つめ.たい |
| Âm Hán Việt | Lãnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
冷
冷 nghĩa là Lạnh, Lãnh đạm, âm Hán Việt Lãnh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | レイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つめ.たい |
| Âm Hán Việt | Lãnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |