全
Kanji 全 (Toàn)
全 nghĩa là Toàn bộ, Hoàn toàn, âm Hán Việt Toàn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゼン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すべ.て |
| Âm Hán Việt | Toàn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
全
全 nghĩa là Toàn bộ, Hoàn toàn, âm Hán Việt Toàn , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゼン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すべ.て |
| Âm Hán Việt | Toàn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |