免
Kanji 免 (Miễn)
免 nghĩa là Miễn trừ, Bãi miễn, âm Hán Việt Miễn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | メン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まぬか.れる |
| Âm Hán Việt | Miễn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
免
免 nghĩa là Miễn trừ, Bãi miễn, âm Hán Việt Miễn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | メン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まぬか.れる |
| Âm Hán Việt | Miễn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |