優
Kanji 優 (Ưu)
優 nghĩa là Xuất sắc, Ưu tú, Dịu dàng, âm Hán Việt Ưu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ユウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やさ.しい |
| Âm Hán Việt | Ưu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
優
優 nghĩa là Xuất sắc, Ưu tú, Dịu dàng, âm Hán Việt Ưu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ユウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やさ.しい |
| Âm Hán Việt | Ưu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |