像
Kanji 像 (Tượng)
像 nghĩa là Tượng đài, Hình ảnh, âm Hán Việt Tượng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ゾウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tượng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
像
像 nghĩa là Tượng đài, Hình ảnh, âm Hán Việt Tượng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ゾウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tượng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |