傷
Kanji 傷 (Thương)
傷 nghĩa là Vết thương, Tổn thương, âm Hán Việt Thương , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きず |
| Âm Hán Việt | Thương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
傷
傷 nghĩa là Vết thương, Tổn thương, âm Hán Việt Thương , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きず |
| Âm Hán Việt | Thương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |