傑
Kanji 傑 (Kiệt)
傑 nghĩa là Kiệt xuất, Hào kiệt, âm Hán Việt Kiệt , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Kiệt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
傑
傑 nghĩa là Kiệt xuất, Hào kiệt, âm Hán Việt Kiệt , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Kiệt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |