偽
Kanji 偽 (Ngụy)
偽 nghĩa là Giả mạo, Ngụy tạo, âm Hán Việt Ngụy , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ギ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いつわ.る |
| Âm Hán Việt | Ngụy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
偽
偽 nghĩa là Giả mạo, Ngụy tạo, âm Hán Việt Ngụy , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ギ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いつわ.る |
| Âm Hán Việt | Ngụy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |