健
Kanji 健 (Kiện)
健 nghĩa là Khỏe mạnh, âm Hán Việt Kiện , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すこ.やか |
| Âm Hán Việt | Kiện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
健
健 nghĩa là Khỏe mạnh, âm Hán Việt Kiện , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すこ.やか |
| Âm Hán Việt | Kiện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |