価
Kanji 価 (Giá)
価 nghĩa là Giá cả, Giá trị, âm Hán Việt Giá , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ね |
| Âm Hán Việt | Giá |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
価
価 nghĩa là Giá cả, Giá trị, âm Hán Việt Giá , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ね |
| Âm Hán Việt | Giá |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |