体
Kanji 体 (Thể)
体 nghĩa là Thân thể, âm Hán Việt Thể , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | からだ |
| Âm Hán Việt | Thể |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
体
体 nghĩa là Thân thể, âm Hán Việt Thể , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | からだ |
| Âm Hán Việt | Thể |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |