低
Kanji 低 (Đê)
低 nghĩa là Thấp, âm Hán Việt Đê , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひく.い |
| Âm Hán Việt | Đê |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
低
低 nghĩa là Thấp, âm Hán Việt Đê , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひく.い |
| Âm Hán Việt | Đê |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |