伸
Kanji 伸 (Thân)
伸 nghĩa là Kéo dài, Duỗi ra, âm Hán Việt Thân , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | の.びる |
| Âm Hán Việt | Thân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
伸
伸 nghĩa là Kéo dài, Duỗi ra, âm Hán Việt Thân , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | の.びる |
| Âm Hán Việt | Thân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |