互
Kanji 互 (Hỗ)
互 nghĩa là Lẫn nhau, Qua lại, âm Hán Việt Hỗ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゴ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たが.い |
| Âm Hán Việt | Hỗ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
互
互 nghĩa là Lẫn nhau, Qua lại, âm Hán Việt Hỗ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゴ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たが.い |
| Âm Hán Việt | Hỗ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |