予
Kanji 予 (Dự)
予 nghĩa là Trước, Dự-, âm Hán Việt Dự , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヨ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Dự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
予
予 nghĩa là Trước, Dự-, âm Hán Việt Dự , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヨ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Dự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |