高
Kanji 高 (Cao)
高 nghĩa là Cao, âm Hán Việt Cao , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たか.い |
| Âm Hán Việt | Cao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
高
高 nghĩa là Cao, âm Hán Việt Cao , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たか.い |
| Âm Hán Việt | Cao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |