髄
Kanji 髄 (Tủy)
髄 nghĩa là Tủy xương, Tinh tủy, âm Hán Việt Tủy , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ズイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tủy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
髄
髄 nghĩa là Tủy xương, Tinh tủy, âm Hán Việt Tủy , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ズイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tủy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |