飢
Kanji 飢 (Cơ)
飢 nghĩa là Đói, Nạn đói, âm Hán Việt Cơ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | う.える |
| Âm Hán Việt | Cơ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
飢
飢 nghĩa là Đói, Nạn đói, âm Hán Việt Cơ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | う.える |
| Âm Hán Việt | Cơ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |