食
Kanji 食 (Thực)
食 nghĩa là Ăn, âm Hán Việt Thực , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ショク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.べる |
| Âm Hán Việt | Thực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
食
食 nghĩa là Ăn, âm Hán Việt Thực , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ショク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.べる |
| Âm Hán Việt | Thực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |