顔
Kanji 顔 (Nhan)
顔 nghĩa là Khuôn mặt, âm Hán Việt Nhan , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ガン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かお |
| Âm Hán Việt | Nhan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
顔
顔 nghĩa là Khuôn mặt, âm Hán Việt Nhan , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ガン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かお |
| Âm Hán Việt | Nhan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |