頑
Kanji 頑 (Ngoan)
頑 nghĩa là Cứng đầu, Ngoan cường, âm Hán Việt Ngoan , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ngoan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
頑
頑 nghĩa là Cứng đầu, Ngoan cường, âm Hán Việt Ngoan , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ngoan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |