露
Kanji 露 (Lộ)
露 nghĩa là Sương, Bộc lộ, âm Hán Việt Lộ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ロ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つゆ |
| Âm Hán Việt | Lộ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
露
露 nghĩa là Sương, Bộc lộ, âm Hán Việt Lộ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ロ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つゆ |
| Âm Hán Việt | Lộ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |