電
Kanji 電 (Điện)
電 nghĩa là Điện, âm Hán Việt Điện , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | デン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Điện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
電
電 nghĩa là Điện, âm Hán Việt Điện , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | デン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Điện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |