隷
Kanji 隷 (Lệ)
隷 nghĩa là Nô lệ, Lệ thuộc, âm Hán Việt Lệ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | レイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lệ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
隷
隷 nghĩa là Nô lệ, Lệ thuộc, âm Hán Việt Lệ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | レイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lệ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |