隠
Kanji 隠 (Ẩn)
隠 nghĩa là Ẩn, Giấu, âm Hán Việt Ẩn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | イン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かく.す |
| Âm Hán Việt | Ẩn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
隠
隠 nghĩa là Ẩn, Giấu, âm Hán Việt Ẩn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | イン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かく.す |
| Âm Hán Việt | Ẩn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |