際
Kanji 際 (Tế)
際 nghĩa là Quốc tế, âm Hán Việt Tế , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | サイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きわ |
| Âm Hán Việt | Tế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
際
際 nghĩa là Quốc tế, âm Hán Việt Tế , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | サイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きわ |
| Âm Hán Việt | Tế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |