閉
Kanji 閉 (Bế)
閉 nghĩa là Đóng, âm Hán Việt Bế , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヘイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | し.める |
| Âm Hán Việt | Bế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
閉
閉 nghĩa là Đóng, âm Hán Việt Bế , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヘイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | し.める |
| Âm Hán Việt | Bế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |